HS-SV giỏi‎ > ‎

Danh sách thi vào đại học 2012 đạt điểm cao ở Đà Nẵng ( 27 điểm trở lên)

truong sobaodanh khoi hoten dm1 dm2 dm3 dtc0 dtc truong_pt tentinh tentruong
DHY 64842 B Lê Nguyễn Thọ Khang 950 950 925 2825 2850 THPT Chuyên Lê Quý Đôn TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
YDS 1747 B Lê Văn Nam 1000 900 925   2850 THPT Chuyên Lê Quý Đôn TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược Tp.HCM
YDS 601 B Doãn Hoàng Giang 950 900 950   2800 THPT Chuyên Lê Quý Đôn TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược Tp.HCM
DHY 55881 B Dương Đức Anh 975 875 950 2800 2800 THPT Phan Châu Trinh TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
DHY 59867 B Nguyễn Ngọc Cường 950 900 925 2775 2800 THPT Phan Châu Trinh TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
DHY 55476 B Trần Duy Thái Khang 925 1000 875 2800 2800 THPT Chuyên Lê Quý Đôn TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
DDQ 40064 A Dương Đức Anh 900 875 950 2725 2750 THPT Phan Châu Trinh TP Đà Nẵng Trường Đại học Kinh tế  - Đại học Đà Nẵng
DHY 58661 B Hồ Nguyên Trường 950 850 950 2750 2750 THPT Chuyên Lê Quý Đôn TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
DHY 56185 B Lê Thị Minh Ngọc 900 925 925 2750 2750 THPT Chuyên Lê Quý Đôn TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
YHB 14494 B Nguyễn Hồng Phước 950 900 900 2750 2750 THPT Chuyên Lê Quý Đôn TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Hà Nội
YDS 18236 B Trịnh Nguyễn Xuân Nguyên 925 975 850   2750 THPT Chuyên Lê Quý Đôn TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược Tp.HCM
DHY 64864 B Võ Phi Chánh 925 850 950 2725 2750 THPT Hòa Vang TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
DHY 56719 B Võ Quang Hân 900 900 950 2750 2750 THPT Chuyên Lê Quý Đôn TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
YDS 9941 B Bùi Nguyễn Công Duy 925 825 925   2700 THPT Chuyên Lê Quý Đôn TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược Tp.HCM
DHY 57305 B Hồ Minh Nhật 875 950 875 2700 2700 THPT Phan Châu Trinh TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
DDQ 47995 A Nguyễn Anh Toàn 875 900 925 2700 2700 THPT Chuyên Lê Quý Đôn TP Đà Nẵng Trường Đại học Kinh tế  - Đại học Đà Nẵng
HQT 2630 D1 Nguyễn Ngô Thục Anh 750 1000 925 2675 2700 THPT Chuyên Lê Quý Đôn TP Đà Nẵng Học viện Ngoại giao
DHY 57235 B Nguyễn Phước Khoa 950 900 850 2700 2700 THPT Phan Châu Trinh TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
YDS 10200 B Nguyễn Thảo Nhật Hạ 925 900 850   2700 THPT Phan Châu Trinh TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược Tp.HCM
DHY 57514 B Nguyễn Thị Phương Dung 950 900 825 2675 2700 THPT Chuyên Lê Quý Đôn TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
DHY 55645 B Nguyễn Vinh Quang 875 900 925 2700 2700 THPT Ông ích Khiêm TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
QSK 8736 D1 Trần Hoàng Hinh 900 825 950 2675 2700 THPT Chuyên Lê Quý Đôn TP Đà Nẵng Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh
DHY 59950 B Trương Trọng Thịnh 850 950 900 2700 2700 THPT Chuyên Lê Quý Đôn TP Đà Nẵng Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
YDS 41411 B Lê Thanh Hoàng 975 900 1000   2900 THPT   Sào Nam Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược Tp.HCM
YDS 41267 B Hà Văn Huỳnh Anh 900 1000 900   2800 THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược Tp.HCM
QHY 5902 B Nguyễn Văn Khuynh 825 975 975   2800 THPT   Quế Sơn Tỉnh Quảng Nam Khoa Y - Dược (ĐH Quốc gia Hà Nội)
YDS 40341 B Nguyễn Vũ Như Thảo 900 900 975   2800 THPT   Quế Sơn Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược Tp.HCM
YDS 41274 B Phạm Tuấn Anh 850 1000 925   2800 THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược Tp.HCM
DHY 55483 B Trần Lê Pháp 950 900 925 2775 2800 THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
DHY 65326 B Trần Quang Điển 925 900 950 2775 2800 THPT  Đỗ Đăng Tuyển Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
YDS 18861 B Đặng Nguyễn Quốc Vương 925 900 925   2750 THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược Tp.HCM
DHY 55455 B Huỳnh Quang Sang 900 875 950 2725 2750 THPT   Sào Nam Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
YDS 40251 B Nguyễn Quang Nhật 850 1000 900   2750 THPT  Hoàng Diệu Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược Tp.HCM
YDS 42540 B Phan Thủy Tiên 925 925 875   2750 THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược Tp.HCM
YDS 41659 B Trần Lê Phương 950 900 900   2750 THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược Tp.HCM
DHY 27065 A Trần Phú Toàn 900 950 875 2725 2750 THPT  Huỳnh Ngọc Huệ Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
YDS 42569 B Trần Thị Tường Vi 875 1000 875   2750 THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược Tp.HCM
DHY 58278 B Lê Duy 950 875 875 2700 2700 THPT   Sào Nam Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
YDS 42484 B Lê Thị Cẩm Nhung 925 900 850   2700 THPT   Sào Nam Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược Tp.HCM
DHY 26698 A Nguyễn Văn Khuynh 825 900 975 2700 2700 THPT   Quế Sơn Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
DHY 58602 B Phạm Tấn Hoàng Long 850 975 850 2675 2700 THPT  Nguyễn Duy Hiệu Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
DHY 56899 B Phạm Thị Yến Vi 950 850 875 2675 2700 THPT  Nguyễn Duy Hiệu Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
DDK 28585 A Trần Anh Tùng 875 875 925 2675 2700 THPT   Tiểu La Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
YDS 17832 B Trần Nguyễn Thiện Hải 875 875 925   2700 THPT  Nguyễn Duy Hiệu Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược Tp.HCM
YDS 18631 B Trương Thị Triều Tiên 950 900 850   2700 THPT  Trần Quý Cáp Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược Tp.HCM
DHY 56073 B Võ Văn Quang 875 925 875 2675 2700 THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
NTS 964 A Võ Văn Quang 900 850 950 2700 2700 THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Ngoại thương * Cơ sở 2 ở phía Nam
QSB 17324 A Lê ThanhHoàng 900 875 900 2675 270 THPT   Sào Nam Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh
QSB 17015 A Phạm TuấnAnh 850 875 975 2700 270 THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm Tỉnh Quảng Nam Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh
Comments